SRO - Net2E
Về trang chủ
Hệ thống trang bị - Trung Hoa - Giáp vải
Cập nhật lúc 23-09-2014 15:28:08
 Giáp vải
Cấp độ
Chi tiết
1
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   


Khăn Vải Bông Thô
1
1.5
3.3
32
69
39
4
   
Khăn Vải Bông Mịn
6
2.8
5.9
36
76
41
6
   
Khăn Vải Bông Tinh
8
3.3
7.1
37
79
42
6
   
Bùa Vải Bông Thô
1
1.3
2.7
27
57
39
3
   
Bùa Vải Bông Mịn
4
1.9
4
28
60
40
4
   
Bùa Vải Bông Tinh
6
2.3
4.9
29
63
41
5
   
Áo Vải Bông
1
2
4.3
42
89
39
5
   
Áo Vải Bông Mịn
8
4.3
9.2
48
102
42
8
   
Áo Vải Bông Tinh
10
5.1
10.9
50
106
43
9
   
Quần Vải Bông Thô
1
1.6
3.5
34
73
39
4
   
Quần Vải Bông Mịn
7
3.2
6.9
38
82
42
6
   
Quần Vải Bông Tinh
9
3.8
8.2
40
85
42
7
   
Găng Tay Vải Bông Thô
1
1.2
2.5
25
53
39
3
   
Găng Tay Vải Bông Mịn
3
1.5
3.3
26
55
40
4
   
Găng Tay Vải Bông Tinh
5
1.9
4.1
27
57
41
4
   
Giầy Chiến Vải Bông Thô
1
1.5
3.1
30
65
39
4
   
Giầy Chiến Vải Bông Mịn
5
2.4
5.1
33
70
41
5
   
Giầy Chiến Vải Bông Tinh
7
2.9
6.1
34
73
42
6
   
Cấp độ
Chi tiết
2
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   


Khăn Lụa Hoa Văn
11
4.2
9.1
39
84
43
7
   
Khăn Lụa Lệ Văn
13
4.9
10.5
41
87
44
8
   
Khăn Lụa Tú Văn
16
6
12.8
43
93
45
9
   
Bùa Lụa Hoa Văn
9
3
6.4
31
66
42
5
   
Bùa Lụa Lệ Văn
11
3.5
7.5
32
69
43
6
   
Bùa Lụa Tú Văn
14
4.3
9.2
34
73
44
7
   
Áo Lụa Hoa Văn
13
6.4
13.6
53
113
44
10
   
Áo Lụa Lệ Văn
15
7.3
15.5
55
118
45
11
   
Áo Lụa Tú Văn
18
8.8
18.7
58
125
46
12
   
Quần Lụa Hoa Văn
12
4.8
10.3
42
91
44
8
   
Quần Lụa Lệ Văn
14
5.6
11.9
44
94
44
9
   
Quần Lụa Tú Văn
17
6.8
14.4
47
100
45
10
   
Găng Tay Lụa Hoa Văn
8
2.6
5.4
28
60
42
5
   
Găng Tay Lụa Lệ Văn
10
3
6.4
29
63
43
5
   
Găng Tay Lụa Tú Văn
13
3.8
8
31
67
44
6
   
Giầy Lụa Hoa Văn
10
3.7
7.9
36
77
43
6
   
Giầy Lụa Lệ Văn
12
4.3
9.2
38
81
44
7
   
Giầy Lụa Tú Văn
15
5.3
11.3
40
86
45
8
   
Cấp độ
Chi tiết
3
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   




Khăn Gấm Vân Tây Xuyên
19
7.2
15.3
46
98
46
10
   
Khăn Gấm Vân Trường An
21
8.1
17.2
48
102
47
10
   
Khăn Gấm Vân Lạc Dương
24
9.5
20.2
51
109
48
11
   
Bùa Gấm Vân Tây Xuyên
17
5.3
11.2
36
78
45
7
   
Bùa Gấm Vân Trường An
19
5.9
12.6
38
81
46
8
   
Bùa Gấm Vân Lạc Dương
22
7
15
40
86
47
9
   
Áo Gấm Vân Tây Xuyên
21
10.4
22.2
62
132
47
13
   
Áo Gấm Vân Trường An
23
11.6
24.8
65
138
48
14
   
Áo Gấm Vân Lạc Dương
26
13.6
28.9
69
146
49
15
   
Quần Gấm Vân Tây Xuyên
20
8.1
17.2
50
106
47
11
   
Quần Gấm Vân Trường An
22
9
19.2
52
110
47
11
   
Quần Gấm Vân Lạc Dương
25
10.6
22.5
55
117
49
12
   
Găng Tay Gấm Vân Tây Xuyên
16
4.6
9.8
33
71
45
7
   
Găng Tay Gấm Vân Trường An
18
5.2
11.1
35
74
46
7
   
Găng Tay Gấm Vân Lạc Dương
21
6.2
13.1
37
78
47
8
   
Giầy Gấm Vân Tây Xuyên
18
6.4
13.6
43
91
46
9
   
Giầy Gấm Vân Trường An
20
7.2
15.3
44
94
47
9
   
Giầy Gấm Vân Lạc Dương
23
8.5
18
47
100
48
10
   
Cấp độ
Chi tiết
4
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   




Khăn Dệt Gấm Vân La
27
11
23.5
54
115
49
12
   
Khăn Dệt Gấm Vân Hà
29
12.1
25.9
56
120
50
13
   
Khăn Dệt Gấm Vân Mộng
32
14
29.8
60
127
51
14
   
Bùa Dệt Gấm Vân La
25
8.2
17.5
43
91
49
9
   
Bùa Dệt Gấm Vân Hà
27
9.1
19.4
44
95
49
10
   
Bùa Dệt Gấm Vân Mộng
30
10.5
22.4
47
101
51
11
   
Áo Dệt Gấm Vân La
29
15.7
33.5
73
155
50
16
   
Áo Dệt Gấm Vân Hà
31
17.2
36.8
76
161
51
17
   
Áo Dệt Gấm Vân Mộng
34
19.7
42.1
80
171
52
18
   
Quần Dệt Gấm Vân La
28
12.2
26.1
58
124
50
13
   
Quần Dệt Gấm Vân Hà
30
13.5
28.7
61
129
51
14
   
Quần Dệt Gấm Vân Mộng
33
15.5
33
64
137
52
15
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/iddm_04.jpg
Găng Tay Dệt Gấm Vân La
24
7.2
15.4
39
83
48
9
   
Găng Tay Dệt Gấm Vân Hà
26
8
17.1
40
86
49
9
   
Găng Tay Dệt Gấm Vân Mộng
29
9.3
19.8
43
92
50
10
   
Giầy Dệt Gấm Vân La
26
9.9
21
50
106
49
11
   
Giầy Dệt Gấm Vân Hà
28
10.9
23.2
52
111
50
12
   
Giầy Dệt Gấm Vân Mộng
31
12.5
26.8
55
117
51
13
   
Cấp độ
Chi tiết
5
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   




Khăn Phượng Ca
35
15.9
34
63
135
52
15
   
Khăn Phượng Vũ
38
18.1
38.7
67
143
54
15
   
Khăn Phượng Phi
41
20.5
43.8
71
152
55
16
   
Bùa Phượng Ca
33
12
25.6
50
107
52
11
   
Bùa Phượng Vũ
36
13.7
29.3
53
113
53
12
   
Bùa Phượng Phi
39
15.6
33.2
56
120
54
13
   
Áo Phượng Ca
37
22.5
48
85
182
53
20
   
Áo Phượng Vũ
40
25.5
54.4
90
193
54
21
   
Áo Phượng Phi
43
28.8
61.4
96
205
56
22
   
Quần Phượng Ca
36
17.6
37.6
68
146
53
16
   
Quần Phượng Vũ
39
20
42.7
73
155
54
17
   
Quần Phượng Phi
42
22.6
48.3
77
164
55
18
   
Găng Tay Phượng Ca
32
10.7
22.8
46
97
51
10
   
Găng Tay Phượng Vũ
35
12.2
26
48
103
52
11
   
Găng Tay Phượng Phi
38
13.9
29.6
51
110
54
12
   
Giầy Phượng Ca
34
14.4
30.6
58
125
52
13
   
Giầy Phượng Vũ
37
16.4
34.9
62
132
53
14
   
Giầy Phượng Phi
40
18.5
39.6
66
140
54
15
   
Cấp độ
Chi tiết
6
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   




Khăn Phan Vương Huyết Ảnh
45
24.1
51.3
77
165
56
18
   
Khăn Phan Vương Bách Độc
48
27
57.6
82
175
58
19
   
Khăn Phan Vương Minh Chú
51
32.4
69
85
182
59
21
   
Bùa Phan Vương Huyết Ảnh
43
18.3
39.1
61
130
56
14
   
Bùa Phan Vương Bách Độc
46
20.6
44
65
138
57
15
   
Bùa Phan Vương Minh Chú
49
24.7
52.7
67
144
58
16
   
Áo Phan Vương Huyết Ảnh
47
33.6
71.8
104
222
57
24
   
Áo Phan Vương Bách Động
50
37.7
80.4
110
235
58
25
   
Áo Phan Vương Minh Chú
53
45.1
96.2
115
245
59
28
   
Quần Phan Vương Huyết Ảnh
46
26.5
56.5
83
178
57
19
   
Quần Phan Vương Bách Độc
49
29.7
63.4
88
189
58
20
   
Quần Phan Vương Minh Chú
52
35.6
75.9
92
196
59
22
   
Găng Tay Phan Vương Huyết Ảnh
42
16.3
34.9
56
119
55
13
   
Găng Tay Phan Vương Bách Độc
45
18.4
39.3
59
126
56
13
   
Găng Tay Phan Vương Minh Chú
48
22.1
47.1
61
131
58
15
   
Giầy Phan Vương Huyết Ảnh
44
21.8
46.5
71
152
56
16
   
Giầy Phan Vương Bách Độc
47
24.5
52.2
76
161
57
17
   
Giầy Phan Vương Minh Chú
50
29.3
62.6
79
168
58
19
   
Cấp độ
Chi tiết
7
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   




Khăn Long Lân Bắc Hải
55
37.5
80
102
219
60
22
   
Khăn Long Lân Nam Hải
59
43.2
92.2
111
237
62
23
   
Khăn Long Lân Đông Hải
63
49.7
106
120
256
63
23
   
Bùa Long Lân Bắc Hải
53
28.7
61.2
81
173
59
18
   
Bùa Long Lân Nam Hải
57
33.2
70.8
88
187
61
18
   
Bùa Long Lân Đông Hải
61
38.2
81.5
95
203
63
19
   
Áo Long Lân Bắc Hải
57
52.1
111.2
138
294
61
29
   
Áo Long Lân Nam Hải
61
60
128
149
318
63
30
   
Áo Long Lân Đông Hải
65
68.8
146.8
162
345
64
31
   
Quần Long Lân Bắc Hải
56
41.2
87.8
111
236
61
23
   
Quần Long Lân Nam Hải
60
47.4
101.2
120
255
62
24
   
Quần Long Lân Đông Hải
64
54.4
116.1
130
277
64
25
   
Găng Tay Long Lân Bắc Hải
52
25.7
54.8
74
157
59
16
   
Găng Tay Long Lân Nam Hải
56
29.7
63.4
80
170
61
17
   
Găng Tay Long Lân Đông Hải
60
34.2
73.1
86
184
62
17
   
Giầy Long Lân Bắc Hải
54
34
72.6
95
202
60
20
   
Giầy Long Lân Nam Hải
58
39.3
83.8
102
218
61
21
   
Giầy Long Lân Đông Hải
62
45.2
96.4
111
236
63
22
   
Cấp độ
Chi tiết
8
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   




Khăn Quỷ Hắc Ám
67
56.9
121.4
130
277
65
19
   
Khăn Quỷ Hắc Ảnh
71
65
138.6
141
300
66
19
   
Khăn Quỷ Ám Kim
75
74
157.8
152
325
68
18
   
Bùa Quỷ Hắc Ám
65
43.8
93.4
103
219
64
19
   
Bùa Quỷ Hắc Ảnh
69
50.1
106.8
111
237
66
15
   
Bùa Quỷ Ám Kim
73
57.1
121.8
120
257
67
14
   
Áo Quỷ Hắc Ám
69
78.7
167.9
175
373
66
26
   
Bùa Quỷ Hắc Ảnh
73
89.7
191.4
189
404
67
25
   
Bùa Quỷ Ám Kim
77
102.1
217.7
205
437
69
24
   
Quần Quỷ Hắc Ám
68
62.3
132.9
140
299
65
20
   
Quần Quỷ Hắc Ảnh
72
71.1
151.6
152
324
67
20
   
Quần Quỷ Ám Kim
76
80.9
172.5
164
351
68
19
   
Găng Tay Quỷ Hắc Ám
64
39.3
83.9
94
200
64
18
   
Găng Tay Quỷ Hắc Ảnh
68
45
96
101
216
65
13
   
Găng Tay Quỷ Ám Kim
72
51.3
109.5
110
234
67
13
   
Giầy Quỷ Hắc Ám
66
51.8
110.5
120
256
65
18
   
Giầy Quỷ Hắc Ảnh
70
59.2
126.2
130
277
66
17
   
Giầy Quỷ Ám Kim
74
67.4
143.8
140
300
68
17
   
Cấp độ
Chi tiết
9
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   




Khăn Phong Lôi Thần Tốc
79
84
179.2
165
351
70
17
   
Khăn Phong Lôi Cuồng Dã
83
95.2
203.1
178
380
71
17
   
Khăn Phong Lôi Bão Vũ
88
111
236.9
197
420
73
16
   
Bùa Phong Lôi Thần Tốc
77
64.9
138.5
130
278
69
14
   
Bùa Phong Lôi Cuồng Dã
81
73.7
157.2
141
301
70
13
   
Bùa Phong Lôi Bão Vũ
86
86
183.5
156
332
72
13
   
Áo Phong Lôi Thần Tốc
81
115.8
247
222
473
70
24
   
Áo Phong Lôi Cuồng Dã
85
131.1
279.7
240
512
72
23
   
Áo Phong Lôi Bão Vũ
90
152.7
325.7
265
566
74
22
   
Quần Phong Lôi Thần Tốc
80
91.8
195.9
178
380
70
19
   
Quần Phong Lôi Cuồng Dã
84
104
221.9
193
411
72
18
   
Quần Phong Lôi Bão Vũ
89
121.2
258.6
213
454
73
17
   
Găng Tay Phong Lôi Thần Tốc
76
58.4
124.6
119
253
68
13
   
Găng Tay Phong Lôi Cuồng Dã
80
66.3
141.5
129
274
70
12
   
Găng Tay Phong Lôi Bão Vũ
85
77.5
165.3
142
303
72
11
   
Giầy Phong Lôi Thần Tốc
78
76.6
163.4
152
324
69
16
   
Giầy Phong Lôi Cuồng Dã
82
86.9
185.3
165
351
71
16
   
Giầy Phong Lôi Bão Vũ
87
101.4
216.3
182
388
73