SRO - Net2E
Về trang chủ
Hệ thống trang bị - Trung Hoa - Giáp nhẹ
Cập nhật lúc 23-09-2014 15:33:04
 Giáp nhẹ
Cấp độ
Chi tiết
1
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   


Mũ Chiến Thô Ma Giáp
1
1.7
2.9
36
60
44
4
   
Mũ Chiến Tế Ma Giáp
6
3.1
5.2
40
67
46
6
   
Mũ Chiến Tinh Ma Giáp
8
3.7
6.2
41
69
47
6
   
Nệm Vai Miên Giáp
1
1.4
2.4
30
50
44
3
   
Nệm Vai Đay Mịn
4
2.1
3.5
31
53
45
4
   
Nệm Vai Đay Tinh
6
2.5
4.3
33
55
46
5
   
Áo Giáp Miên
1
2.2
3.7
46
78
44
5
   
Áo Giáp Đay Mịn
8
4.8
8.1
53
90
47
8
   
Áo Giáp Đay Tinh
10
5.7
9.5
55
93
48
9
   
Quần Miên Giáp
1
1.8
3.1
38
64
44
4
   
Quần Đay Mịn
7
3.6
6
43
72
46
6
   
Quần Đay Tinh
9
4.3
7.2
44
75
47
7
   
Găng Tay Miên Giáp
1
1.3
2.2
27
46
44
3
   
Miên Giáp Đay Mịn
3
1.7
2.9
29
48
44
4
   
Miên Giáp Đay Tinh
5
2.1
3.6
30
50
45
4
   
Giầy Chiến Miên Giáp
1
1.6
2.7
34
57
44
4
   
Giầy Chiến Đay Mịn
5
2.6
4.4
37
61
45
5
   
Giầy Chiến Đay Tinh
7
3.2
5.4
38
64
46
6
   
Cấp độ
Chi tiết
2
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   


Mũ Chiến Thô Miên Giáp
11
4.7
7.9
44
73
48
7
   
Mũ Chiến Tế Miên Giáp
13
5.5
9.2
45
76
49
8
   
Mũ Chiến Tinh Miên Giáp
16
6.7
11.2
48
81
50
9
   
Nệm Vai Bông Thô
9
3.3
5.6
35
58
47
5
   
Nệm Vai Bông Mịn
11
3.9
6.5
36
60
48
6
   
Nệm Vai Bông Tinh
14
4.8
8.1
38
64
49
7
   
Áo Giáp Bông Thô
13
7.1
11.9
59
99
49
10
   
Áo Giáp Bông Mịn
15
8.1
13.6
61
103
50
11
   
Áo Giáp Bông Tinh
18
9.7
16.4
65
109
51
12
   
Quần Bông Thô
12
5.4
9
47
79
48
8
   
Quần Bông Mịn
14
6.2
10.4
49
83
49
9
   
Quần Bông Tinh
17
7.5
12.6
52
88
51
10
   
Găng Tay Bông Thô
8
2.8
4.8
31
53
47
5
   
Găng Tay Bông Mịn
10
3.3
5.6
33
55
48
5
   
Găng Tay Bông Tinh
13
4.2
7
35
58
49
6
   
Giầy Chiến Bông Thô
10
4.1
6.9
40
68
48
6
   
Giầy Chiến Bông Mịn
12
4.8
8
42
70
48
7
   
Giầy Chiến Bông Tinh
15
5.9
9.9
45
75
50
8
   
Cấp độ
Chi tiết
3
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   


Mũ Chiến Ngô Thiết Lân
19
8
13.4
51
86
51
10
   
Mũ Chiến Thục Thiết Lân
21
9
15
53
90
52
10
   
Mũ Chiến Ngụy Thiết Lân
24
10.5
17.7
57
95
54
11
   
Nệm Vai Ngô Thiết Lân
17
5.8
9.8
41
68
51
7
   
Nệm Vai Thục Thiết Lân
19
6.6
11.1
42
71
51
8
   
Nệm Vai Ngụy Thiết Lân
22
7.8
13.1
45
75
53
9
   
Áo Giáp Ngô Thiết Lân
21
11.6
19.5
69
116
52
13
   
Áo Giáp Thục Thiết Lân
23
12.9
21.7
72
121
53
14
   
Áo Giáp Ngụy Thiết Lân
26
15.1
25.3
76
128
54
15
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihcw_09.jpg
Quần Ngô Thiết Lân
20
9
15.1
55
93
52
11
   
Quần Thục Thiết Lân
22
10
16.8
58
97
53
11
   
Quần Ngụy Thiết Lân
25
11.7
19.7
61
103
54
12
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihcw_11.jpg
Găng Tay Ngô Thiết Lân
16
5.1
8.6
37
62
50
7
   
Găng Tay Thục Thiết Lân
18
5.8
9.7
38
65
51
7
   
Găng Tay Ngụy Thiết Lân
21
6.8
11.5
41
68
52
8
   
Giầy Chiến Ngô Thiết Lân
18
7.1
11.9
47
79
51
9
   
Giầy Chiến Thục Thiết Lân
20
8
13.4
49
83
52
9
   
Giầy Chiến Ngụy Thiết Lân
23
9.4
15.8
52
88
53
10
   
Cấp độ
Chi tiết
4
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   


Mũ Chiến Mộc Thiết Bố
27
12.2
20.6
60
101
55
12
   
Mũ Chiến Thạch Thiết Bố
29
13.5
22.7
62
105
56
13
   
Mũ Chiến Kim Thiết Bố
32
15.5
26
66
111
57
14
   
Nệm Vai Mộc Thiết Bố
25
9.1
15.3
47
80
54
9
   
Nệm Vai Thạch Thiết Bố
27
10.1
16.9
49
83
55
10
   
Nệm Vai Kim Thiết Bố
30
11.6
19.6
52
88
56
11
   
Áo Giáp Mộc Thiết Bố
29
17.5
29.3
81
136
56
16
   
Áo Giáp Thạch Thiết Bố
31
19.2
32.2
84
141
57
17
   
Áo Giáp Kim Thiết Bố
34
21.9
36.9
89
150
58
18
   
Quần Mộc Thiết Bố
28
13.6
22.9
65
109
55
13
   
Quần Thạch Thiết Bố
30
15
25.1
67
113
56
14
   
Quần Kim Thiết Bố
33
17.2
28.9
72
120
57
15
   
Găng Tay Mộc Thiết Bố
24
8
13.5
43
73
54
9
   
Găng Tay Thạch Thiết Bố
26
8.9
15
45
76
54
9
   
Găng Tay Kim Thiết Bố
29
10.3
17.3
48
80
56
10
   
Giầy Chiến Mộc Thiết Bố
26
11
18.4
55
93
54
11
   
Giầy Chiến Thạch Thiết Bố
28
12.1
20.3
58
97
55
12
   
Giầy Chiến Kim Thiết Bố
31
13.9
23.4
61
103
57
13
   
Cấp độ
Chi tiết
5
-
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   


Mũ Chiến Ấu Xà Cốt
35
17.7
29.8
70
118
58
15
   
Mũ Chiến Thành Xà Cốt
38
20.1
33.8
75
125
60
15
   
Mũ Chiến Cổ Xà Cốt
41
22.8
38.3
79
133
61
16
   
Nệm Vai Ấu Xà Cốt
33
13.4
22.4
56
93
57
11
   
Nệm Vai Thành Xà Cốt
36
15.2
25.6
59
99
59
12
   
Nệm Vai Cổ Xà Cốt
39
17.3
29.1
63
105
60
13
   
Áo Giáp Ấu Xà Cốt
37
25
42
95
159
59
20
   
Áo Giáp Thành Xà Cốt
40
28.3
47.6
100
169
60
21
   
Áo Giáp Cổ Xà Cốt
43
32
53.7
107
179
62
22
   
Quần Ấu Xà Cốt
36
19.6
32.9
76
128
59
16
   
Quần Thành Xà Cốt
39
22.2
37.4
81
135
60
17
   
Quần Cổ Xà Cốt
42
25.1
42.2
86
144
61
18
   
Găng Tay Ấu Xà Cốt
32
11.9
19.9
51
85
57
10
   
Găng Tay Thành Xà Cốt
35
13.5
22.8
54
90
58
11
   
Găng Tay Cổ Xà Cốt
38
15.4
25.9
57
96
60
12
   
Giầy Chiến Ấu Xà Cốt
34
16
26.8
65
109
58
13
   
Giầy Chiến Thành Xà Cốt
37
18.2
30.5
69
116
59
14
   
Giầy Chiến Cổ Xà Cốt
40
20.6
34.6
73
123
60
15
   
Cấp độ
Chi tiết
6
-
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfc_01.jpg
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfm_06.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfm_07.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfw_13.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfw_14.jpg
Mũ Chiến Tây Thiên Trúc
45
26.7
44.9
86
144
63
18
   
Mũ Chiến Nam Thiên Trúc
48
30
50.4
91
153
64
19
   
Mũ Chiến Bắc Thiên Trúc
51
36
60.4
95
159
65
21
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfm_03.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfw_10.jpg
Nệm Vai Tây Thiên Trúc
43
20.4
34.2
68
114
62
14
   
Nệm Vai Nam Thiên Trúc
46
22.9
38.5
72
121
63
15
   
Nệm Vai Bắc Thiên Trúc
49
27.5
46.1
75
126
64
16
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfm_01.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfw_08.jpg
Áo Giáp Tây Thiên Trúc
47
37.4
62.8
115
194
64
24
   
Áo Giáp Nam Thiên Trúc
50
41.9
70.4
122
206
65
25
   
Áo Giáp Bắc Thiên Trúc
53
50.1
84.2
127
214
66
28
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfm_02.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfw_09.jpg
Quần Tây Thiên Trúc
46
29.4
49.5
93
156
63
19
   
Quần Nam Thiên Trúc
49
33
55.4
98
165
64
20
   
Quần Bắc Thiên Trúc
52
39.5
66.4
102
172
66
22
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfm_04.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfw_11.jpg
Găng Tay Tây Thiên Trúc
42
18.2
30.5
62
104
61
13
   
Găng Tay Nam Thiên Trúc
45
20.4
34.4
66
110
63
13
   
Găng Tay Bắc Thiên Trúc
48
24.5
41.2
68
115~132
64
15
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfm_05.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihfw_12.jpg
Giầy Chiến Tây Thiên Trúc
44
24.2
40.7
79
133
62
16
   
Giầy Chiến Nam Thiên Trúc
47
27.2
45.7
84
141
64
17
   
Giầy Chiến Bắc Thiên Trúc
50
32.6
54.8
87
147
65
19
   
Cấp độ
Chi tiết
7
-
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgc_01.jpg
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgm_06.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgm_07.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgw_13.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgw_14.jpg
Mũ Chiến Mãnh Hổ Cốt
55
41.7
70
114
191
67
22
   
Mũ Chiến Phong Hổ Cốt
59
48
80.7
123
207
69
23
   
Mũ Chiến Ác Hổ Cốt
63
55.2
92.7
133
224
70
23
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgm_03.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgw_10.jpg
Nệm Vai Mãnh Hổ Cốt
53
31.9
53.6
90
151
66
18
   
Nệm Vai Phong Hổ Cốt
57
36.9
61.9
98
164
68
18
   
Nệm Vai Ác Hổ Cốt
61
42.4
71.3
106
177
70
19
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgm_01.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgw_08.jpg
Áo Giáp Mãnh Hổ Cốt
57
57.9
97.3
153
257
68
29
   
Áo Giáp Phong Hổ Cốt
61
66.7
112
166
279
70
30
   
Áo Giáp Ác Hổ Cốt
65
76.5
128.5
180
302
71
31
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgm_02.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgw_09.jpg
Quần Mãnh Hổ Cốt
56
45.7
76.8
123
206
67
23
   
Quần Phong Hổ Cốt
60
52.7
88.5
133
224
69
24
   
Quần Ác Hổ Cốt
64
60.5
101.6
144
242
71
25
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgm_04.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgw_11.jpg
Găng Tay Mãnh Hổ Cốt
52
28.5
47.9
82
138
66
16
   
Găng Tay Phong Hổ Cốt
56
33
55.5
89
149
67
17
   
Găng Tay Ác Hổ Cốt
60
38.1
63.9
96
161
69
17
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgm_05.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihgw_12.jpg
Giầy Chiến Mãnh Hổ Cốt
54
37.8
63.5
105
176
67
20
   
Giầy Chiến Phong Hổ Cốt
58
43.6
73.3
114
191
68
21
   
Giầy Chiến Ác Hổ Cốt
62
50.2
84.3
123
207
70
22
   
Cấp độ
Chi tiết
8
-
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhc_01.jpg
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhm_06.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhm_07.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhw_13.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhw_14.jpg
Mũ Chiến Huyền Nguyệt Ngân
67
63.2
106.2
144
242
72
19
   
Mũ Chiến Bán Nguyệt Ngân
71
72.2
121.3
156
262
74
19
   
Mũ Chiến Mãn Nguyệt Ngân
75
82.2
138.1
169
284
76
18
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhm_03.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhw_10.jpg
Nệm Vai Huyền Nguyệt Ngân
65
48.7
81.8
114
192
71
19
   
Nệm Vai Bán Nguyệt Ngân
69
55.6
93.5
124
208
73
15
   
Nệm Vai Mãn Nguyệt Ngân
73
63.4
106.6
134
225
75
14
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhm_01.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhw_08.jpg
Áo Giáp Huyền Nguyệt Ngân
69
87.4
146.9
194
326
73
26
   
Áo Giáp Bán Nguyệt Ngân
73
99.7
167.5
210
353
75
25
   
Áo Giáp Mãn Nguyệt Ngân
77
113.4
190.5
228
383
76
24
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhm_02.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhw_09.jpg
Quần Huyền Nguyệt Ngân
68
69.2
116.3
156
262
73
20
   
Quần Bán Nguyệt Ngân
72
79
132.7
169
283
74
20
   
Quần Mãn Nguyệt Ngân
76
89.9
151
183
307
76
19
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhm_04.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhw_11.jpg
Găng TayHuyền Nguyệt Ngân
64
43.7
73.4
104
175
71
18
   
Găng Tay Bán Nguyệt Ngân
68
50
84
113
189
73
13
   
Găng Tay Mãn Nguyệt Ngân
72
57
95.8
122
205
74
13
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhm_05.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihhw_12.jpg
Giầy Chiến Huyền Nguyệt Ngân
66
57.5
96.7
133
224
72
18
   
Giầy Chiến Bán Nguyệt Ngân
70
65.7
110.4
144
242
73
17
   
Giầy Chiến Mãn Nguyệt Ngân
74
74.9
125.8
156
262
75
17
   
Cấp độ
Chi tiết
9
-
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihic_01.jpg
Hình ảnh
Tên gọi
Cấp độ yêu cầu
Thủ vật lý
Thủ phép thuật
Gia tăng vật lý
Gia tăng phép
Nam
Nữ
Độ bền
Tỷ lệ đỡ
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihim_06.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihim_07.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihiw_13.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihiw_14.jpg
Mũ Chiến Giác Bạch Lân
79
93.4
156.8
183
308
77
17
   
Mũ Chiến Giác Thanh Lân
83
105.8
177.8
198
333
79
17
   
Mũ Chiến Giác Hắc Lân
88
123.4
207.3
219
368
81
16
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihim_03.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihiw_10.jpg
Nệm Vai Giác Bạch Lân
77
72.2
121.2
145
243
76
14
   
Nệm Vai Giác Thanh Lân
81
81.9
137.5
157
263
78
13
   
Nệm Vai Giác Hắc Lân
86
95.6
160.6
173
291
80
13
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihim_01.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihiw_08.jpg
Áo Giáp Giác Bạch Lân
81
128.7
216.1
246
414
78
24
   
Áo Giáp Giác Thanh Lân
85
145.7
244.7
267
448
80
23
   
Áo Giáp Giác Hắc Lân
90
169.7
285
295
495
82
22
   
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihim_02.jpg
http://images.mmosite.com/sro/images/database/items/ihiw_09.jpg
Quần Giác Bạch Lân
80
102
171.4
198
332
78
19
   
Quần Giác Thanh Lân
84
115.6
194.1
214
360
79
18
   
Quần Giác Hắc Lân
89
134.7
226.2
236
397